1. Xác định ngôi kể và người kể chuyện
• Ngôi thứ nhất: “tôi” kể → tạo cảm giác chân thực, nội tâm sâu, chủ quan.
• Ngôi thứ ba: tác giả giấu mình → bao quát rộng, khách quan, có thể linh hoạt chuyển điểm nhìn.
• Vì sao tác giả chọn ngôi kể đó?
• Ngôi kể tạo hiệu quả gì trong việc tiếp cận nhân vật, thể hiện tư tưởng?
________________________________________
2. Xét điểm nhìn trần thuật (góc nhìn)
• Theo nhân vật chính → cảm xúc chân thực, gần gũi.
• Theo nhiều nhân vật → đa dạng, phong phú, tạo tính đối thoại.
• Điểm nhìn linh hoạt → giúp câu chuyện nhiều chiều, khách quan hơn.
________________________________________
3. Giọng điệu trần thuật
• Giọng xót xa, cảm thương (Nam Cao)
• Giọng trữ tình, nhẹ nhàng (Thạch Lam)
• Giọng châm biếm, đả kích (Vũ Trọng Phụng)
• Giọng chiêm nghiệm, suy tư (Nguyễn Minh Châu)
________________________________________
4. Kết cấu truyện và cách triển khai
• Kết cấu vòng tròn
• Kết cấu đồng hiện
• Kết cấu theo dòng ý thức
• Kết cấu tâm lý
• Kết cấu theo diễn biến thời gian (ngược/thuận)
________________________________________
5. Nghệ thuật xây dựng tình huống truyện
• Tình huống bất ngờ
• Tình huống nghịch lí
• Tình huống phát hiện
• Tình huống tâm lí
• Tình huống được đặt ra như thế nào?
• Nó đẩy nhân vật vào trạng thái nào?
• Nhờ tình huống, nhà văn muốn người đọc thấy điều gì về số phận, tính cách, phẩm chất?
________________________________________
6. Cách xây dựng nhân vật và nghệ thuật miêu tả
• Miêu tả ngoại hình
• Miêu tả nội tâm
• Miêu tả cử chỉ – hành động
• Ngôn ngữ nhân vật
• Độc thoại nội tâm
________________________________________
7. Ngôn ngữ trần thuật
• Ngôn ngữ giản dị hay sắc sảo?
• Có xen kẽ lời bình luận, độc thoại, hồi tưởng?
• Ngôn ngữ có giàu chất thơ, mang tính tạo hình không?
________________________________________
8. Bút pháp trần thuật
Các bút pháp thường dùng:
• Hiện thực – phân tích tâm lí
• Trữ tình – giàu cảm giác
• Tự sự kết hợp bình luận
• Kể xen hồi ức, giấc mơ, dòng ý thức
• Tự sự mang tính biểu tượng
Đoạn văn phân tích nghệ thuật kể chuyện trong truyện ngắn Lão Hạc – Nam Cao
Trong Lão Hạc, Nam Cao đã vận dụng một nghệ thuật kể chuyện tinh tế, giàu chiều sâu tâm lí, góp phần làm nên sức sống lâu bền của tác phẩm. Trước hết, điểm nhìn trần thuật được đặt vào nhân vật “tôi” – ông giáo, một người trí thức nghèo nhưng giàu lòng nhân hậu. Cách lựa chọn ngôi kể này giúp câu chuyện trở nên khách quan mà vẫn thấm đượm sự đồng cảm; những biến cố đời lão Hạc được soi rọi qua đôi mắt của một người hiểu đời, thương người, vì vậy vừa chân thực vừa giàu tính nhân văn. Từ lời kể của ông giáo, người đọc cảm nhận được những đau đớn, giằng xé, sự cô đơn đến tuyệt vọng của lão Hạc mà không cần bất cứ sự phô bày trực tiếp nào. Nam Cao cũng rất thành công trong việc sử dụng nghệ thuật đối thoại và độc thoại. Những câu nói mộc mạc của lão Hạc khi kể chuyện bán chó hay khi bộc lộ nỗi dằn vặt về việc giữ mảnh vườn cho con đều ngậm ngùi, xót xa, thể hiện rõ nhân cách trong sáng của một người nông dân lương thiện đến cùng cực. Song song đó, những đoạn độc thoại nội tâm của ông giáo lại mở ra chiều sâu triết lí: nỗi băn khoăn về “lòng tốt”, về sự tha hoá của con người trong nghèo đói, hay sự bất lực của người trí thức trước cảnh đời bất công. Hai lớp giọng kể – của lão Hạc và của ông giáo – đan cài vào nhau tạo thành một kết cấu nhiều thanh sắc, tăng sức gợi cảm xúc. Không chỉ vậy, Nam Cao còn kể chuyện theo lối vận động tâm lí tinh vi, để mỗi chi tiết – như cái chết dữ dội của lão Hạc, con chó Vàng – đều trở thành điểm sáng thẩm mĩ, vừa hiện thực vừa giàu tính biểu tượng. Giọng kể dung dị, chân thành, đôi lúc pha chút triết lí thầm lặng khiến câu chuyện nhỏ bé về một kiếp người nghèo trở thành lời nhắc nhở sâu sắc về phẩm giá và tình thương. Chính nghệ thuật kể chuyện ấy đã khiến Lão Hạc trở thành một trong những truyện ngắn xuất sắc nhất của Nam Cao.
Leave a Reply